TOP 5 CÂU HỎI QUAN TRỌNG KHI ĐẦU TƯ DÂY CHUYỀN NGHIỀN ĐÁ

1. Máy nghiền đá có những loại nào? 

1.1 Máy nghiền hàm (Jaw Crusher)

  • Chức năng: Nghiền thô đá kích thước lớn → đá cấp 2.

  • Ưu điểm:

    • Chịu tải cao

    • Ít hỏng

    • Bảo trì dễ

  • Nhược điểm:
    – Hạt sau nghiền không quá đẹp

  • Ứng dụng: mỏ đá vôi, granite, bazan, vật liệu tái chế.

1.2 Máy nghiền côn (Cone Crusher)

  • Chức năng: Nghiền đá cứng, tạo hạt đẹp.

  • Ưu điểm:

    • Hạt đều

    • Ít hao mòn

    • Năng suất cao

  • Nhược điểm:
    – Giá cao

  • Ứng dụng: đá bazan, granite, sản xuất cát.

1.3 Máy nghiền phản kích (Impact Crusher)

  • Ưu điểm:

    • Cho hạt đẹp, khối lập phương

    • Phù hợp đá mềm – trung bình

  • Nhược điểm:
    – Mòn nhanh nếu nghiền đá cứng

  • Ứng dụng: đá vôi, đá mềm.

1.4 Máy nghiền búa

  • Ưu điểm:

    • Giá rẻ

    • Kết cấu đơn giản

  • Nhược điểm:
    – Mòn nhanh, không phù hợp đá cứng

  • Ứng dụng: đá vôi, than, gạch ngói.

1.5 Máy nghiền cát nhân tạo VSI

  • Ưu điểm:

    • Tạo cát đẹp, hạt chuẩn

    • Cát ra đạt TCVN

  • Nhược điểm:
    – Tiêu hao năng lượng cao

  • Ứng dụng: sản xuất cát nhân tạo cho bê tông & nhựa đường.

2. Công suất máy nghiền đá – Chi tiết, ví dụ thực tế

2.1 Công suất là gì?

  • sản lượng đá đạt chuẩn đầu ra trong 1 giờ (tấn/giờ – TPH).

  • Công suất không phải lượng đá nạp vào.

2.2 Các yếu tố ảnh hưởng công suất

  • Độ cứng đá: granite/bazan < đá vôi.

  • Độ ẩm đá: ẩm → kẹt liệu.

  • Kích thước đầu vào lớn → giảm năng suất.

  • Yêu cầu đầu ra nhỏ → giảm năng suất.

  • Chế độ vận hành, bảo trì.

2.3 Công suất thực tế của một số máy

  • Hàm PE600×900: 50–150 tph

  • Hàm PE750×1060: 110–250 tph

  • Côn 1200: 80–200 tph

  • Côn 1400: 150–350 tph

  • Phản kích PF1214: 100–180 tph

  • VSI 7611: 60–90 tph

  • VSI 1145: 200–350 tph

2.4 Công suất dây chuyền hoàn chỉnh

  • Dây chuyền 100 tph → cho 70–90 tph thực tế

  • Dây chuyền 350 tph → cho 250–320 tph thực tế

  • Dây chuyền 1000 tph → cho ~850 tph thực tế

3. Chọn công suất phù hợp mỏ – phân tích SIÊU kỹ

Bước 1: Tính trữ lượng khai thác/ngày

Ví dụ: mỏ khai thác 500 tấn/ngày → chỉ cần dây chuyền 100 tph.

Bước 2: Tính nhu cầu thị trường

  • Bê tông thương phẩm cần 20–30% đá 1×2

  • Nhựa đường cần 10–15% đá ly tâm

  • Xây dựng dân dụng cần 40–50% đá 4×6, 2×4

Bước 3: Chọn công suất theo quy mô

  • Mỏ nhỏ & vốn ít: 50–100 tph

  • Mỏ trung bình: 150–350 tph

  • Mỏ lớn: 500–1000 tph

Bước 4: Tính sản lượng 1 ca – 2 ca – 3 ca

  • 1 ca 8 giờ → đạt 70% công suất

  • 24 giờ → đạt 3×

4. Chi phí đầu tư dây chuyền nghiền đá (Phân tích chuyên sâu)

4.1 Chi phí các hạng mục chính

  • Máy nghiền hàm, côn, phản kích, VSI

  • Sàng rung

  • Băng tải, con lăn

  • Cấp liệu rung

  • Tủ điện – PLC

  • Kết cấu thép

  • Móng, lắp đặt, điện nước

4.2 Chi phí theo công suất

  • 50–100 tph: 2–5 tỷ

  • 150–250 tph: 6–12 tỷ

  • 350–500 tph: 15–25 tỷ

  • 800–1000 tph: từ 30 tỷ

4.3 Các yếu tố làm thay đổi giá

  • Máy mới hay đã qua sử dụng

  • Máy nhập khẩu hay nội địa

  • Mức tự động hóa

  • Yêu cầu sản phẩm đầu ra

  • Địa hình lắp đặt

4.4 Thời gian hoàn vốn

  • Mỏ nhỏ: 18–36 tháng

  • Mỏ trung bình: 12–24 tháng

  • Mỏ lớn: 12–18 tháng

5. Máy nhập khẩu vs máy trong nước (So sánh chi tiết)

Máy nhập khẩu

Ưu điểm:

  • Cơ khí chính xác

  • Bền, ít hỏng

  • Năng suất ổn định

  • Tự động hóa cao

Nhược điểm:

  • Giá cao

  • Phụ tùng phải nhập

  • Bảo dưỡng cần kỹ thuật chuẩn

Máy trong nước

Ưu điểm:

  • Giá rẻ

  • Phụ tùng sẵn

  • Dễ sửa

  • Chi phí vận hành thấp

Nhược điểm:

  • Độ bền kém hơn

  • Ít tự động hóa

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *