1. Máy nghiền đá có những loại nào?
1.1 Máy nghiền hàm (Jaw Crusher)
-
Chức năng: Nghiền thô đá kích thước lớn → đá cấp 2.
-
Ưu điểm:
-
Chịu tải cao
-
Ít hỏng
-
Bảo trì dễ
-
-
Nhược điểm:
– Hạt sau nghiền không quá đẹp -
Ứng dụng: mỏ đá vôi, granite, bazan, vật liệu tái chế.
1.2 Máy nghiền côn (Cone Crusher)
-
Chức năng: Nghiền đá cứng, tạo hạt đẹp.
-
Ưu điểm:
-
Hạt đều
-
Ít hao mòn
-
Năng suất cao
-
-
Nhược điểm:
– Giá cao -
Ứng dụng: đá bazan, granite, sản xuất cát.
1.3 Máy nghiền phản kích (Impact Crusher)
-
Ưu điểm:
-
Cho hạt đẹp, khối lập phương
-
Phù hợp đá mềm – trung bình
-
-
Nhược điểm:
– Mòn nhanh nếu nghiền đá cứng -
Ứng dụng: đá vôi, đá mềm.
1.4 Máy nghiền búa
-
Ưu điểm:
-
Giá rẻ
-
Kết cấu đơn giản
-
-
Nhược điểm:
– Mòn nhanh, không phù hợp đá cứng -
Ứng dụng: đá vôi, than, gạch ngói.
1.5 Máy nghiền cát nhân tạo VSI
-
Ưu điểm:
-
Tạo cát đẹp, hạt chuẩn
-
Cát ra đạt TCVN
-
-
Nhược điểm:
– Tiêu hao năng lượng cao -
Ứng dụng: sản xuất cát nhân tạo cho bê tông & nhựa đường.
2. Công suất máy nghiền đá – Chi tiết, ví dụ thực tế
2.1 Công suất là gì?
-
Là sản lượng đá đạt chuẩn đầu ra trong 1 giờ (tấn/giờ – TPH).
-
Công suất không phải lượng đá nạp vào.
2.2 Các yếu tố ảnh hưởng công suất
-
Độ cứng đá: granite/bazan < đá vôi.
-
Độ ẩm đá: ẩm → kẹt liệu.
-
Kích thước đầu vào lớn → giảm năng suất.
-
Yêu cầu đầu ra nhỏ → giảm năng suất.
-
Chế độ vận hành, bảo trì.
2.3 Công suất thực tế của một số máy
-
Hàm PE600×900: 50–150 tph
-
Hàm PE750×1060: 110–250 tph
-
Côn 1200: 80–200 tph
-
Côn 1400: 150–350 tph
-
Phản kích PF1214: 100–180 tph
-
VSI 7611: 60–90 tph
-
VSI 1145: 200–350 tph
2.4 Công suất dây chuyền hoàn chỉnh
-
Dây chuyền 100 tph → cho 70–90 tph thực tế
-
Dây chuyền 350 tph → cho 250–320 tph thực tế
-
Dây chuyền 1000 tph → cho ~850 tph thực tế
3. Chọn công suất phù hợp mỏ – phân tích SIÊU kỹ
Bước 1: Tính trữ lượng khai thác/ngày
Ví dụ: mỏ khai thác 500 tấn/ngày → chỉ cần dây chuyền 100 tph.
Bước 2: Tính nhu cầu thị trường
-
Bê tông thương phẩm cần 20–30% đá 1×2
-
Nhựa đường cần 10–15% đá ly tâm
-
Xây dựng dân dụng cần 40–50% đá 4×6, 2×4
Bước 3: Chọn công suất theo quy mô
-
Mỏ nhỏ & vốn ít: 50–100 tph
-
Mỏ trung bình: 150–350 tph
-
Mỏ lớn: 500–1000 tph
Bước 4: Tính sản lượng 1 ca – 2 ca – 3 ca
-
1 ca 8 giờ → đạt 70% công suất
-
24 giờ → đạt 3×
4. Chi phí đầu tư dây chuyền nghiền đá (Phân tích chuyên sâu)
4.1 Chi phí các hạng mục chính
-
Máy nghiền hàm, côn, phản kích, VSI
-
Sàng rung
-
Băng tải, con lăn
-
Cấp liệu rung
-
Tủ điện – PLC
-
Kết cấu thép
-
Móng, lắp đặt, điện nước
4.2 Chi phí theo công suất
-
50–100 tph: 2–5 tỷ
-
150–250 tph: 6–12 tỷ
-
350–500 tph: 15–25 tỷ
-
800–1000 tph: từ 30 tỷ
4.3 Các yếu tố làm thay đổi giá
-
Máy mới hay đã qua sử dụng
-
Máy nhập khẩu hay nội địa
-
Mức tự động hóa
-
Yêu cầu sản phẩm đầu ra
-
Địa hình lắp đặt
4.4 Thời gian hoàn vốn
-
Mỏ nhỏ: 18–36 tháng
-
Mỏ trung bình: 12–24 tháng
-
Mỏ lớn: 12–18 tháng
5. Máy nhập khẩu vs máy trong nước (So sánh chi tiết)
Máy nhập khẩu
Ưu điểm:
-
Cơ khí chính xác
-
Bền, ít hỏng
-
Năng suất ổn định
-
Tự động hóa cao
Nhược điểm:
-
Giá cao
-
Phụ tùng phải nhập
-
Bảo dưỡng cần kỹ thuật chuẩn
Máy trong nước
Ưu điểm:
-
Giá rẻ
-
Phụ tùng sẵn
-
Dễ sửa
-
Chi phí vận hành thấp
Nhược điểm:
-
Độ bền kém hơn
-
Ít tự động hóa

